TOYOTA GRANVIA

Chào mừng Quý khách đến với Toyota Phú Mỹ Hưng!
TƯ VẤN BÁN HÀNG:
086.886.3113

TOYOTA GRANVIA

Giới thiệu xe TOYOTA GRANVIA

Lần đầu tiên được giới thiệu tại Việt Nam, Granvia là mẫu xe 9 chỗ sở hữu ngoại hình sang trọng, hiện đại, cùng với nội thất tinh tế, đẳng cấp, trang bị an toàn vượt trội mang lại sự thoải mái và yên tâm cho hành khách, đáp ứng các nhu cầu đưa đón lãnh đạo cấp cao, khách sạn khu nghỉ dưỡng 5 sao.

Toyota Granvia 2020 được phân phối tại thị trường Việt Nam dưới dạng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ thị trường Nhật Bản với giá niêm yết:

Toyota Granvia 2020: 3.072.000.000 VNĐ

TOYOTA PHÚ MỸ HƯNG

Phòng Kinh Doanh : Gọi ngay 086.886.3113 Để được Báo giá đặc biệt, Khuyến mại hấp dẫn + Quà tặng giá trị

Giờ làm việc: Bán hàng: 8:00 – 18:00 từ Thứ 2 đến Chủ nhật 

  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 85%, thời gian 8 năm.
  • Hỗ trợ nộp thuế trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, mua bảo hiểm, lắp thêm đồ chơi cho xe…
  • Thủ tục đơn giản, nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách.
  • Mua bán – trao đổi xe đã qua sử dụng, giá cạnh tranh, pháp lý minh bạch.

Giá xe TOYOTA GRANVIA

Toyota Granvia 20203.072.000.000 VNĐ

Thông số kỹ thuật xe TOYOTA GRANVIA

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)  
5265 x 1950 x 1990
  Chiều dài cơ sở (mm)  
3210
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)  
1675/1670
  Khoảng sáng gầm xe (mm)  
175
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)  
13,6
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)  
5,5
  Trọng lượng không tải (kg)  
2635-2730
  Trọng lượng toàn tải (kg)  
3500
  Dung tích bình nhiên liệu (L)  
65
Động cơ xăng Loại động cơ  
1GD-FTV
  Số xy lanh  
4
  Bố trí xy lanh  
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)  
2755
  Tỉ số nén  
15,6
  Hệ thống nhiên liệu  
Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
  Loại nhiên liệu  
Diesel
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)  
130(174)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)  
450/1600-2400
  Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)    
Không có/Without
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số    
Số tự động 6 cấp/Automatic 6 Speed
Hệ thống treo Trước  
Thanh chống/MacPherson Strut
  Sau  
Liên kết 4 điểm/4-link with coil spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái  
Thủy lực/HPS
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)  
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành  
Nhôm/Aluminum
  Kích thước lốp  
235/60R17
  Lốp dự phòng  
Nhôm/Aluminum
Phanh Trước  
Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
  Sau  
Đĩa tản nhiệt 17”/17” ventilated disc
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
LED
  Đèn chiếu xa  
LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn  
Không có/Without
  Chế độ điều khiển đèn tự động  
Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng  
Có/With
  Hệ thống cân bằng đèn pha  
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu  
Có(Tự động)/With(Auto)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
LED
  Sau  
Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau  
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
Có/With
  Chức năng gập điện  
Tự động gập điện/Auto fold
  Tích hợp đèn chào mừng  
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Có/With
  Màu  
Mạ Crom/Plating
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
  Chức năng sấy gương  
Có/With
  Chức năng chống bám nước  
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động  
Không có/Without
Gạt mưa Trước  
Tự động/Auto
  Sau  
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
Chức năng sấy kính sau    
Có/With
Ăng ten    
Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ Crom tích hợp chìa khóa thông minh/Plating(Smart) (SW:D/P)
Bộ quây xe thể thao    
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước  
Sơn màu/Painting
  Sau  
Sơn màu/Painting
Lưới tản nhiệt Trước  
Sơn màu và mạ Crom/Painting + Plating(Wagon)
Chắn bùn    
Trước và Sau/FR & RR
Ống xả kép    
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu  
Da và gỗ/Leather and Wood
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Có/With
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
  Lẫy chuyển số  
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày và đêm, chống chói tự động/Day & night, EC mirror
Tay nắm cửa trong    
Mạ Crom/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ  
Analog (Optitron)
  Đèn báo Eco  
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số  
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Màn hình TFT 4.2"/4.2'' color TFT
Cửa sổ trời    
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa  
AVN(7IN)/DVD/CD
  Số loa  
12
  Cổng kết nối AUX  
Có/With
  Cổng kết nối USB  
Có/With
  Kết nối Bluetooth  
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói  
Có/With
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau  
Không có/Without
  Kết nối wifi  
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay  
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh  
Không có/Without
  Kết nối HDMI  
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)  
Tự động/Auto
Hệ thống sạc không dây    
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau    
Có/With
Rèm che nắng cửa sau    
Có/With
Cửa gió sau    
Có/With( Console)
Hộp làm mát    
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm    
Có/With
Khóa cửa điện    
Có/With (W/O speed auto lock)
Chức năng khóa cửa từ xa    
Có/With (Smart)
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có/With
Cốp điều khiển điện    
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình    
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)    
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)    
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)    
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)    
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)    
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình    
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)    
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)    
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)    
Có/With
Camera lùi    
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau  
Có/With
  Góc trước  
Có/With
  Góc sau  
Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước  
Không có/Without
  Túi khí rèm  
Không có/Without
  Túi khí bên hông phía sau  
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái  
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách  
Không có/Without
Khung xe GOA    
Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn  
3 điểm (9 vị trí)/3 pointsx9
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ    
Có/With
Cột lái tự đổ    
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ    
Có/With

Nội thất xe TOYOTA GRANVIA

Toyota Granvia 2020 sở hữu không gian nội thất hiện đại, sang trọng, đẳng cấp, rộng rãi cho 9 người ngồi, tông màu nội thất sang trọng với trần màu sáng và viền màu đen, bảng điều khiển nổi bật, các tấm ốp trang trí bằng gỗ và kim loại cao cấp.

Tiện nghi đẳng cấp bao gồm đầu DVD 7”, 12 loa, hệ thống điều hòa tự động. Mỗi hàng ghế trang bị nhiều ngăn và hộc để đồ, đèn đọc sách và đèn trần…Các tính năng hỗ trợ người lái được tích hợp như Kiểm soát hành trình, hệ thống định vị.

Không gian khoang lái rộng rãi, được trang bị các tiện nghi cao cấp, nâng cao tính thẩm mỹ và sự thoải mái hàng đầu.

Thiết kế rộng rãi cho 9 người ngồi, tông màu nội thất sang trọng với trần màu sáng và viền màu đen, bảng điều khiển nổi bật, các tấm ốp trang trí bằng gỗ và kim loại cao cấp.

Ngoại thất xe TOYOTA GRANVIA

Toyota Granvia 2020 khẳng định đẳng cấp vượt trội với thiết kế đầy ấn tượng, sang trọng độc đáo, nêu bật phong cách thương gia.

Granvia sở hữu kiểu dáng vuông vức, trần xe cao để tối ưu không gian dành cho hành khách. Sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao đạt 5.265 x 1.950 x 1.990 (mm), chiều dài cơ sở ở mức 3.210 mm và khoảng sáng gầm 175 mm. Xe có 9 ghế ngồi với cách bố trí 4 hàng ghế là 2-2-2-3 khoa học.

 

Vận hành xe TOYOTA GRANVIA

Động cơ trang bị mang mã hiệu 1GD-FTV dung tích 2.8L, cho công suất tối đa174Hp tại 3400 vòng/phút, mô men xoắn tối đa đạt 450Nm tại 1600-2400 vòng/phút đi cùng hộp số tự động 6 cấp.  Bên cạnh đó, Granvia 2020 được trang bị hệ thống treo trước – Macpherson, hệ thống treo sau – Liên kết đa điểm, mang lại sự ổn định và yên tĩnh ngay cả khi vượt những cung đường khó khăn.

An toàn xe TOYOTA GRANVIA

Hệ thống an toàn trang bị trên chiếc xe Toyota Granvia 2020 đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP với hàng loạt các trang bị như Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, Hệ thống cân bằng điện tử VSC, Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC, Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, Đèn báo phanh khẩn cấp EBS, Cảnh báo điểm mù và Camera lùi,…

Màu xe TOYOTA GRANVIA

Tin tức

CÔNG TY TNHH TOYOTA PHÚ MỸ HƯNG

  • 65 Đường số 2, Khu dân cư ven sông, Phường Tân Phong, Quận 7, TpHCM
  • Kinh doanh: 086.886.3113
  • Tư vấn sửa chữa : 086.886.3113

Giờ làm việc: Từ thứ 2 đến thứ 7 - Bắt đầu 8h đến 17h

Đang online :

Tổng truy cập: 248388

Thiết kế web: Vinatechco

icon-phone

Hotline (Tư vấn 24/7) 086.886.3113